Lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2096

lịch vạn niên ngày 2 tháng 2 năm 2096

Ngày Dương Lịch: 2-2-2096

Ngày Âm Lịch: 9-1-2096

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Giáp Dần tháng Canh Dần năm Bính Thìn

Ngày Tốt: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 2 tháng 2 năm 2096 ngày 02/02/2096 ngày tốt tháng 2 năm 2096 ngày tốt xấu tháng 2

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 2

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 2 Năm 2096Tháng 1 Năm 2096 (Bính Thìn)
2
9

Ngày: Giáp Dần, Tháng: Canh Dần

Tiết khí: Đại Hàn

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 2 NĂM 2096

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
8/1
●
2
9
●
3
10
 
4
11
 
5
12
●
6
13
●
7
14
●
8
15
 
9
16
●
10
17
●
11
18
 
12
19
 
13
20
●
14
21
●
15
22
 
16
23
 
17
24
●
18
25
●
19
26
●
20
27
 
21
28
●
22
29
●
23
30
●
24
1/2
 
25
2
●
26
3
●
27
4
●
28
5
 
29
6

XEM TỐT XẤU NGÀY 2 THÁNG 2

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 02/02/2096

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 71/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành