Lịch âm ngày 6 tháng 1 năm 2094

lịch vạn niên ngày 6 tháng 1 năm 2094

Ngày Dương Lịch: 6-1-2094

Ngày Âm Lịch: 20-11-2093

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Đinh Sửu tháng Giáp Tý năm Quý Sửu

Ngày Tốt: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 6 tháng 1 năm 2094 ngày 06/01/2094 ngày tốt tháng 1 năm 2094 ngày tốt xấu tháng 1

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 6

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 1 Năm 2094Tháng 11 Năm 2093 (Quý Sửu)
6
20

Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Giáp Tý

Tiết khí: Tiểu Hàn

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2094

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
15/11
 
2
16
●
3
17
 
4
18
 
5
19
●
6
20
●
7
21
●
8
22
●
9
23
●
10
24
●
11
25
 
12
26
 
13
27
 
14
28
●
15
29
●
16
30
 
17
1/12
●
18
2
●
19
3
●
20
4
 
21
5
●
22
6
●
23
7
●
24
8
 
25
9
●
26
10
●
27
11
●
28
12
 
29
13
 
30
14
●
31
15

XEM TỐT XẤU NGÀY 6 THÁNG 1

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 06/01/2094

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 77/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành