Lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 2092

lịch vạn niên ngày 19 tháng 10 năm 2092

Ngày Dương Lịch: 19-10-2092

Ngày Âm Lịch: 19-9-2092

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Quý Sửu tháng Canh Tuất năm Nhâm Tý

Ngày Xấu: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 19 tháng 10 năm 2092 ngày 19/10/2092 ngày tốt tháng 10 năm 2092 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 19

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 2092Tháng 9 Năm 2092 (Nhâm Tý)
19
19

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Canh Tuất

Tiết khí: Hàn Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2092

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
1/9
●
2
2
 
3
3
 
4
4
●
5
5
●
6
6
●
7
7
●
8
8
●
9
9
●
10
10
 
11
11
●
12
12
 
13
13
●
14
14
 
15
15
 
16
16
●
17
17
●
18
18
●
19
19
 
20
20
●
21
21
●
22
22
●
23
23
 
24
24
 
25
25
●
26
26
●
27
27
 
28
28
●
29
29
●
30
30
●
31
1/10

XEM TỐT XẤU NGÀY 19 THÁNG 10

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 19/10/2092

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 39/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành