Lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 2092

lịch vạn niên ngày 10 tháng 3 năm 2092

Ngày Dương Lịch: 10-3-2092

Ngày Âm Lịch: 3-2-2092

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Canh Ngọ tháng Quý Mão năm Nhâm Tý

Ngày Trung bình: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 10 tháng 3 năm 2092 ngày 10/03/2092 ngày tốt tháng 3 năm 2092 ngày tốt xấu tháng 3

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 10

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 3 Năm 2092Tháng 2 Năm 2092 (Nhâm Tý)
10
3

Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Quý Mão

Tiết khí: Kinh Trập

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 3 NĂM 2092

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
24/1
●
2
25
●
3
26
 
4
27
 
5
28
●
6
29
●
7
30
 
8
1/2
 
9
2
 
10
3
●
11
4
●
12
5
 
13
6
●
14
7
●
15
8
●
16
9
 
17
10
●
18
11
●
19
12
●
20
13
 
21
14
 
22
15
●
23
16
●
24
17
 
25
18
●
26
19
●
27
20
●
28
21
 
29
22
 
30
23
●
31
24

XEM TỐT XẤU NGÀY 10 THÁNG 3

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 10/03/2092

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 61/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành