Lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2092

lịch vạn niên ngày 16 tháng 2 năm 2092

Ngày Dương Lịch: 16-2-2092

Ngày Âm Lịch: 10-1-2092

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Đinh Mùi tháng Nhâm Dần năm Nhâm Tý

Ngày Rất tốt: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 16 tháng 2 năm 2092 ngày 16/02/2092 ngày tốt tháng 2 năm 2092 ngày tốt xấu tháng 2

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 16

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 2 Năm 2092Tháng 1 Năm 2092 (Nhâm Tý)
16
10

Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Nhâm Dần

Tiết khí: Lập Xuân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 2 NĂM 2092

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
24/12
●
2
25
●
3
26
●
4
27
 
5
28
●
6
29
●
7
1/1
●
8
2
 
9
3
 
10
4
●
11
5
●
12
6
 
13
7
 
14
8
●
15
9
●
16
10
●
17
11
 
18
12
●
19
13
●
20
14
 
21
15
 
22
16
●
23
17
●
24
18
 
25
19
 
26
20
●
27
21
●
28
22
●
29
23

XEM TỐT XẤU NGÀY 16 THÁNG 2

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Phá

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Bắc. Tài thần: Chính Đông. Hắc thần: Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 16/02/2092

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 84/100

Việc nên làm: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng

Tuổi hợp: Mão, Hợi, Ngọ. Tuổi xung: Sửu, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành