Lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 2091

lịch vạn niên ngày 23 tháng 9 năm 2091

Ngày Dương Lịch: 23-9-2091

Ngày Âm Lịch: 11-8-2091

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Tân Tỵ tháng Đinh Dậu năm Tân Hợi

Ngày Trung bình: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 23 tháng 9 năm 2091 ngày 23/09/2091 ngày tốt tháng 9 năm 2091 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 23

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 2091Tháng 8 Năm 2091 (Tân Hợi)
23
11

Ngày: Tân Tỵ, Tháng: Đinh Dậu

Tiết khí: Thu Phân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2091

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
18/7
 
2
19
 
3
20
●
4
21
●
5
22
 
6
23
 
7
24
 
8
25
●
9
26
 
10
27
 
11
28
●
12
29
●
13
1/8
●
14
2
 
15
3
●
16
4
●
17
5
●
18
6
 
19
7
●
20
8
●
21
9
●
22
10
 
23
11
 
24
12
●
25
13
●
26
14
 
27
15
 
28
16
●
29
17
●
30
18

XEM TỐT XẤU NGÀY 23 THÁNG 9

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Định

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây. Tài thần: Chính Bắc. Hắc thần: Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 23/09/2091

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 61/100

Việc nên làm: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Việc không nên làm: Tranh chấp, Xuất hành xa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Sửu, Dậu, Thân. Tuổi xung: Hợi, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành