Lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 2091

lịch vạn niên ngày 23 tháng 6 năm 2091

Ngày Dương Lịch: 23-6-2091

Ngày Âm Lịch: 7-5-2091

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Kỷ Dậu tháng Giáp Ngọ năm Tân Hợi

Ngày Tốt: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 23 tháng 6 năm 2091 ngày 23/06/2091 ngày tốt tháng 6 năm 2091 ngày tốt xấu tháng 6

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 23

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 6 Năm 2091Tháng 5 Năm 2091 (Tân Hợi)
23
7

Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Giáp Ngọ

Tiết khí: Hạ Chí

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 2091

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
15/4
●
2
16
●
3
17
●
4
18
 
5
19
●
6
20
●
7
21
 
8
22
 
9
23
●
10
24
●
11
25
 
12
26
 
13
27
●
14
28
●
15
29
●
16
30
 
17
1/5
●
18
2
●
19
3
●
20
4
 
21
5
●
22
6
●
23
7
●
24
8
 
25
9
 
26
10
●
27
11
●
28
12
 
29
13
 
30
14

XEM TỐT XẤU NGÀY 23 THÁNG 6

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thành

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Bắc. Tài thần: Đông. Hắc thần: Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 23/06/2091

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 70/100

Việc nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Việc không nên làm: Kiện tụng, Phá dỡ

Tuổi hợp: Sửu, Tỵ, Thìn. Tuổi xung: Mão, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành