Lịch âm ngày 18 tháng 4 năm 2091

lịch vạn niên ngày 18 tháng 4 năm 2091

Ngày Dương Lịch: 18-4-2091

Ngày Âm Lịch: 30-2-2091

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Quý Mão tháng Tân Mão năm Tân Hợi

Ngày Tốt: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 18 tháng 4 năm 2091 ngày 18/04/2091 ngày tốt tháng 4 năm 2091 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 18

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2091Tháng 2 Năm 2091 (Tân Hợi)
18
30

Ngày: Quý Mão, Tháng: Tân Mão

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2091

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
13/2
●
2
14
●
3
15
 
4
16
 
5
17
●
6
18
●
7
19
 
8
20
 
9
21
●
10
22
●
11
23
●
12
24
●
13
25
●
14
26
●
15
27
 
16
28
 
17
29
●
18
30
●
19
1/3
 
20
2
 
21
3
 
22
4
●
23
5
 
24
6
 
25
7
●
26
8
●
27
9
●
28
10
 
29
11
●
30
12

XEM TỐT XẤU NGÀY 18 THÁNG 4

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Mãn

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Nam. Tài thần: Bắc. Hắc thần: Chính Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 18/04/2091

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 70/100

Việc nên làm: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Việc không nên làm: Kiện tụng, Vay nợ lớn

Tuổi hợp: Hợi, Mùi, Tuất. Tuổi xung: Dậu, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành