Lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2091

lịch vạn niên ngày 16 tháng 4 năm 2091

Ngày Dương Lịch: 16-4-2091

Ngày Âm Lịch: 28-2-2091

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Tân Sửu tháng Tân Mão năm Tân Hợi

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 16 tháng 4 năm 2091 ngày 16/04/2091 ngày tốt tháng 4 năm 2091 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 16

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2091Tháng 2 Năm 2091 (Tân Hợi)
16
28

Ngày: Tân Sửu, Tháng: Tân Mão

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2091

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
13/2
●
2
14
●
3
15
 
4
16
 
5
17
●
6
18
●
7
19
 
8
20
 
9
21
●
10
22
●
11
23
●
12
24
●
13
25
●
14
26
●
15
27
 
16
28
 
17
29
●
18
30
●
19
1/3
 
20
2
 
21
3
 
22
4
●
23
5
 
24
6
 
25
7
●
26
8
●
27
9
●
28
10
 
29
11
●
30
12

XEM TỐT XẤU NGÀY 16 THÁNG 4

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 16/04/2091

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 48/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành