Lịch âm ngày 9 tháng 10 năm 2090

lịch vạn niên ngày 9 tháng 10 năm 2090

Ngày Dương Lịch: 9-10-2090

Ngày Âm Lịch: 16-8-2090

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Nhâm Thìn tháng Ất Dậu năm Canh Tuất

Ngày Rất tốt: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 9 tháng 10 năm 2090 ngày 09/10/2090 ngày tốt tháng 10 năm 2090 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 9

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 2090Tháng 8 Năm 2090 (Canh Tuất)
9
16

Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Ất Dậu

Tiết khí: Hàn Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2090

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
8/8
 
2
9
 
3
10
●
4
11
●
5
12
 
6
13
 
7
14
●
8
15
●
9
16
 
10
17
 
11
18
●
12
19
●
13
20
 
14
21
 
15
22
●
16
23
●
17
24
 
18
25
 
19
26
 
20
27
●
21
28
 
22
29
●
23
1/9
 
24
2
●
25
3
 
26
4
 
27
5
●
28
6
●
29
7
●
30
8
 
31
9

XEM TỐT XẤU NGÀY 9 THÁNG 10

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 09/10/2090

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 92/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành