Lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2088

lịch vạn niên ngày 6 tháng 4 năm 2088

Ngày Dương Lịch: 6-4-2088

Ngày Âm Lịch: 15-3-2088

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Bính Tý tháng Bính Thìn năm Mậu Thân

Ngày Rất tốt: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 6 tháng 4 năm 2088 ngày 06/04/2088 ngày tốt tháng 4 năm 2088 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 6

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2088Tháng 3 Năm 2088 (Mậu Thân)
6
15

Ngày: Bính Tý, Tháng: Bính Thìn

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2088

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
10/3
●
2
11
 
3
12
 
4
13
●
5
14
●
6
15
 
7
16
●
8
17
●
9
18
●
10
19
 
11
20
 
12
21
●
13
22
●
14
23
 
15
24
 
16
25
●
17
26
●
18
27
 
19
28
 
20
29
●
21
1/4
●
22
2
 
23
3
 
24
4
●
25
5
●
26
6
 
27
7
 
28
8
●
29
9
●
30
10

XEM TỐT XẤU NGÀY 6 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bế

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Tây. Tài thần: Tây Nam. Hắc thần: Đông Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 06/04/2088

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 96/100

Việc nên làm: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Khai trương, Ký hợp đồng, Xuất hành

Tuổi hợp: Thân, Thìn, Sửu. Tuổi xung: Ngọ, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành