Lịch âm ngày 28 tháng 4 năm 2087

lịch vạn niên ngày 28 tháng 4 năm 2087

Ngày Dương Lịch: 28-4-2087

Ngày Âm Lịch: 26-3-2087

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Nhâm Thìn tháng Giáp Thìn năm Đinh Mùi

Ngày Rất tốt: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 28 tháng 4 năm 2087 ngày 28/04/2087 ngày tốt tháng 4 năm 2087 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 28

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2087Tháng 3 Năm 2087 (Đinh Mùi)
28
26

Ngày: Nhâm Thìn, Tháng: Giáp Thìn

Tiết khí: Cốc Vũ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2087

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
28/2
●
2
29
●
3
1/3
 
4
2
 
5
3
●
6
4
●
7
5
●
8
6
 
9
7
 
10
8
●
11
9
●
12
10
 
13
11
●
14
12
●
15
13
●
16
14
 
17
15
 
18
16
●
19
17
●
20
18
 
21
19
 
22
20
●
23
21
●
24
22
 
25
23
 
26
24
●
27
25
●
28
26
 
29
27
 
30
28

XEM TỐT XẤU NGÀY 28 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 28/04/2087

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 84/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành