Lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2083

lịch vạn niên ngày 25 tháng 10 năm 2083

Ngày Dương Lịch: 25-10-2083

Ngày Âm Lịch: 15-9-2083

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Tân Mùi tháng Nhâm Tuất năm Quý Mão

Ngày Tốt: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 25 tháng 10 năm 2083 ngày 25/10/2083 ngày tốt tháng 10 năm 2083 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 25

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 2083Tháng 9 Năm 2083 (Quý Mão)
25
15

Ngày: Tân Mùi, Tháng: Nhâm Tuất

Tiết khí: Sương Giáng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2083

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
20/8
 
2
21
 
3
22
●
4
23
●
5
24
●
6
25
●
7
26
●
8
27
●
9
28
 
10
29
 
11
1/9
●
12
2
●
13
3
 
14
4
 
15
5
●
16
6
●
17
7
 
18
8
 
19
9
●
20
10
●
21
11
●
22
12
 
23
13
●
24
14
●
25
15
●
26
16
 
27
17
●
28
18
●
29
19
●
30
20
 
31
21

XEM TỐT XẤU NGÀY 25 THÁNG 10

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Phá

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Bắc. Tài thần: Chính Đông. Hắc thần: Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 25/10/2083

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 72/100

Việc nên làm: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng

Tuổi hợp: Mão, Hợi, Ngọ. Tuổi xung: Sửu, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành