Lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 2083

lịch vạn niên ngày 22 tháng 9 năm 2083

Ngày Dương Lịch: 22-9-2083

Ngày Âm Lịch: 11-8-2083

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Mậu Tuất tháng Tân Dậu năm Quý Mão

Ngày Tốt: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 22 tháng 9 năm 2083 ngày 22/09/2083 ngày tốt tháng 9 năm 2083 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 22

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 2083Tháng 8 Năm 2083 (Quý Mão)
22
11

Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Tân Dậu

Tiết khí: Bạch Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2083

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
20/7
●
2
21
 
3
22
●
4
23
●
5
24
●
6
25
 
7
26
 
8
27
●
9
28
●
10
29
●
11
30
 
12
1/8
●
13
2
●
14
3
●
15
4
 
16
5
●
17
6
●
18
7
●
19
8
 
20
9
 
21
10
●
22
11
●
23
12
 
24
13
●
25
14
●
26
15
●
27
16
 
28
17
●
29
18
●
30
19

XEM TỐT XẤU NGÀY 22 THÁNG 9

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thu

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Nam. Tài thần: Đông Nam. Hắc thần: Tây Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 22/09/2083

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 75/100

Việc nên làm: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa

Việc không nên làm: An táng, Khởi công lớn

Tuổi hợp: Dần, Ngọ, Mão. Tuổi xung: Thìn, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành