Lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2083

lịch vạn niên ngày 16 tháng 7 năm 2083

Ngày Dương Lịch: 16-7-2083

Ngày Âm Lịch: 2-6-2083

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Canh Dần tháng Kỷ Mùi năm Quý Mão

Ngày Trung bình: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 16 tháng 7 năm 2083 ngày 16/07/2083 ngày tốt tháng 7 năm 2083 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 16

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 2083Tháng 6 Năm 2083 (Quý Mão)
16
2

Ngày: Canh Dần, Tháng: Kỷ Mùi

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2083

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
17/5
●
2
18
●
3
19
 
4
20
 
5
21
●
6
22
●
7
23
 
8
24
●
9
25
●
10
26
●
11
27
 
12
28
 
13
29
 
14
30
●
15
1/6
 
16
2
●
17
3
 
18
4
●
19
5
 
20
6
 
21
7
●
22
8
●
23
9
●
24
10
 
25
11
●
26
12
●
27
13
●
28
14
 
29
15
 
30
16
●
31
17

XEM TỐT XẤU NGÀY 16 THÁNG 7

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 16/07/2083

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 47/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành