Lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2083

lịch vạn niên ngày 23 tháng 5 năm 2083

Ngày Dương Lịch: 23-5-2083

Ngày Âm Lịch: 7-4-2083

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Bính Thân tháng Đinh Tỵ năm Quý Mão

Ngày Rất tốt: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 23 tháng 5 năm 2083 ngày 23/05/2083 ngày tốt tháng 5 năm 2083 ngày tốt xấu tháng 5

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 23

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 5 Năm 2083Tháng 4 Năm 2083 (Quý Mão)
23
7

Ngày: Bính Thân, Tháng: Đinh Tỵ

Tiết khí: Tiểu Mãn

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 5 NĂM 2083

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
15/3
●
2
16
●
3
17
 
4
18
●
5
19
●
6
20
●
7
21
 
8
22
 
9
23
●
10
24
●
11
25
 
12
26
 
13
27
●
14
28
●
15
29
 
16
30
 
17
1/4
●
18
2
●
19
3
 
20
4
 
21
5
●
22
6
●
23
7
 
24
8
 
25
9
●
26
10
●
27
11
 
28
12
 
29
13
●
30
14
●
31
15

XEM TỐT XẤU NGÀY 23 THÁNG 5

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Nguy

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Bắc. Tài thần: Chính Tây. Hắc thần: Tây Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 23/05/2083

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 85/100

Việc nên làm: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Xuất hành xa, Động thổ, Khai trương

Tuổi hợp: Tý, Thìn, Tỵ. Tuổi xung: Dần, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành