Lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2079

lịch vạn niên ngày 27 tháng 11 năm 2079

Ngày Dương Lịch: 27-11-2079

Ngày Âm Lịch: 5-11-2079

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Quý Mùi tháng Bính Tý năm Kỷ Hợi

Ngày Tốt: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 27 tháng 11 năm 2079 ngày 27/11/2079 ngày tốt tháng 11 năm 2079 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 27

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2079Tháng 11 Năm 2079 (Kỷ Hợi)
27
5

Ngày: Quý Mùi, Tháng: Bính Tý

Tiết khí: Tiểu Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2079

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
8/10
●
2
9
●
3
10
●
4
11
 
5
12
●
6
13
●
7
14
 
8
15
 
9
16
●
10
17
●
11
18
 
12
19
 
13
20
●
14
21
●
15
22
●
16
23
 
17
24
●
18
25
●
19
26
●
20
27
 
21
28
●
22
29
●
23
1/11
●
24
2
 
25
3
 
26
4
●
27
5
●
28
6
 
29
7
 
30
8

XEM TỐT XẤU NGÀY 27 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Phá

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Bắc. Tài thần: Chính Đông. Hắc thần: Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 27/11/2079

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 75/100

Việc nên làm: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng

Tuổi hợp: Mão, Hợi, Ngọ. Tuổi xung: Sửu, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành