Lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2073

lịch vạn niên ngày 20 tháng 9 năm 2073

Ngày Dương Lịch: 20-9-2073

Ngày Âm Lịch: 19-8-2073

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Giáp Thìn tháng Tân Dậu năm Quý Tỵ

Ngày Tốt: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 20 tháng 9 năm 2073 ngày 20/09/2073 ngày tốt tháng 9 năm 2073 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 20

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 2073Tháng 8 Năm 2073 (Quý Tỵ)
20
19

Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Tân Dậu

Tiết khí: Bạch Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2073

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
29/7
 
2
1/8
 
3
2
 
4
3
●
5
4
 
6
5
 
7
6
●
8
7
●
9
8
●
10
9
 
11
10
●
12
11
●
13
12
 
14
13
 
15
14
 
16
15
●
17
16
●
18
17
 
19
18
●
20
19
●
21
20
●
22
21
 
23
22
●
24
23
●
25
24
●
26
25
 
27
26
 
28
27
●
29
28
●
30
29

XEM TỐT XẤU NGÀY 20 THÁNG 9

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 20/09/2073

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 74/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành