Lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2073

lịch vạn niên ngày 13 tháng 4 năm 2073

Ngày Dương Lịch: 13-4-2073

Ngày Âm Lịch: 7-3-2073

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Giáp Tý tháng Bính Thìn năm Quý Tỵ

Ngày Tốt: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 13 tháng 4 năm 2073 ngày 13/04/2073 ngày tốt tháng 4 năm 2073 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 13

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2073Tháng 3 Năm 2073 (Quý Tỵ)
13
7

Ngày: Giáp Tý, Tháng: Bính Thìn

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2073

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
24/2
●
2
25
●
3
26
 
4
27
 
5
28
●
6
29
●
7
1/3
 
8
2
●
9
3
●
10
4
●
11
5
 
12
6
●
13
7
●
14
8
●
15
9
 
16
10
 
17
11
●
18
12
●
19
13
●
20
14
●
21
15
●
22
16
●
23
17
 
24
18
●
25
19
 
26
20
●
27
21
 
28
22
 
29
23
●
30
24

XEM TỐT XẤU NGÀY 13 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bế

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Tây. Tài thần: Tây Nam. Hắc thần: Đông Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 13/04/2073

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 69/100

Việc nên làm: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Việc không nên làm: Khai trương, Ký hợp đồng, Xuất hành

Tuổi hợp: Thân, Thìn, Sửu. Tuổi xung: Ngọ, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành