Lịch âm ngày 14 tháng 11 năm 2068

lịch vạn niên ngày 14 tháng 11 năm 2068

Ngày Dương Lịch: 14-11-2068

Ngày Âm Lịch: 20-10-2068

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Quý Dậu tháng Quý Hợi năm Mậu Tý

Ngày Tốt: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 14 tháng 11 năm 2068 ngày 14/11/2068 ngày tốt tháng 11 năm 2068 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 14

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2068Tháng 10 Năm 2068 (Mậu Tý)
14
20

Ngày: Quý Dậu, Tháng: Quý Hợi

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2068

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
7/10
●
2
8
●
3
9
 
4
10
 
5
11
●
6
12
●
7
13
 
8
14
 
9
15
●
10
16
●
11
17
 
12
18
 
13
19
●
14
20
●
15
21
 
16
22
 
17
23
●
18
24
●
19
25
 
20
26
 
21
27
 
22
28
●
23
29
 
24
30
 
25
1/11
 
26
2
●
27
3
●
28
4
 
29
5
●
30
6

XEM TỐT XẤU NGÀY 14 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thành

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Bắc. Tài thần: Đông. Hắc thần: Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 14/11/2068

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 70/100

Việc nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Việc không nên làm: Kiện tụng, Phá dỡ

Tuổi hợp: Sửu, Tỵ, Thìn. Tuổi xung: Mão, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành