Lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2066

lịch vạn niên ngày 6 tháng 7 năm 2066

Ngày Dương Lịch: 6-7-2066

Ngày Âm Lịch: 14-5-2066

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Tân Hợi tháng Giáp Ngọ năm Bính Tuất

Ngày Rất tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 6 tháng 7 năm 2066 ngày 06/07/2066 ngày tốt tháng 7 năm 2066 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 6

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 2066Tháng 5 Năm 2066 (Bính Tuất)
6
14

Ngày: Tân Hợi, Tháng: Giáp Ngọ

Tiết khí: Hạ Chí

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2066

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
9/5
●
2
10
 
3
11
 
4
12
●
5
13
●
6
14
●
7
15
 
8
16
●
9
17
●
10
18
 
11
19
 
12
20
●
13
21
●
14
22
 
15
23
 
16
24
●
17
25
●
18
26
●
19
27
 
20
28
●
21
29
●
22
1/6
●
23
2
 
24
3
●
25
4
●
26
5
●
27
6
 
28
7
 
29
8
●
30
9
●
31
10

XEM TỐT XẤU NGÀY 6 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 06/07/2066

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 83/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành