Lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 2064

lịch vạn niên ngày 6 tháng 6 năm 2064

Ngày Dương Lịch: 6-6-2064

Ngày Âm Lịch: 22-4-2064

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Tân Mùi tháng Kỷ Tỵ năm Giáp Thân

Ngày Trung bình: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 6 tháng 6 năm 2064 ngày 06/06/2064 ngày tốt tháng 6 năm 2064 ngày tốt xấu tháng 6

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 6

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 6 Năm 2064Tháng 4 Năm 2064 (Giáp Thân)
6
22

Ngày: Tân Mùi, Tháng: Kỷ Tỵ

Tiết khí: Mang Chủng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 2064

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
17/4
 
2
18
 
3
19
●
4
20
●
5
21
 
6
22
 
7
23
●
8
24
●
9
25
●
10
26
 
11
27
●
12
28
●
13
29
 
14
30
 
15
1/5
●
16
2
●
17
3
 
18
4
 
19
5
 
20
6
●
21
7
●
22
8
 
23
9
●
24
10
●
25
11
●
26
12
 
27
13
●
28
14
●
29
15
●
30
16

XEM TỐT XẤU NGÀY 6 THÁNG 6

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Phá

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Bắc. Tài thần: Chính Đông. Hắc thần: Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 06/06/2064

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 48/100

Việc nên làm: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Hợi, Ngọ. Tuổi xung: Sửu, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành