Lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2063

lịch vạn niên ngày 4 tháng 11 năm 2063

Ngày Dương Lịch: 4-11-2063

Ngày Âm Lịch: 14-9-2063

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Bính Thân tháng Nhâm Tuất năm Quý Mùi

Ngày Tốt: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 4 tháng 11 năm 2063 ngày 04/11/2063 ngày tốt tháng 11 năm 2063 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 4

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2063Tháng 9 Năm 2063 (Quý Mùi)
4
14

Ngày: Bính Thân, Tháng: Nhâm Tuất

Tiết khí: Sương Giáng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2063

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
11/9
 
2
12
 
3
13
●
4
14
●
5
15
 
6
16
 
7
17
●
8
18
●
9
19
●
10
20
 
11
21
 
12
22
●
13
23
●
14
24
 
15
25
●
16
26
●
17
27
●
18
28
 
19
29
 
20
1/10
●
21
2
●
22
3
 
23
4
 
24
5
●
25
6
●
26
7
 
27
8
 
28
9
●
29
10
●
30
11

XEM TỐT XẤU NGÀY 4 THÁNG 11

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Nguy

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Bắc. Tài thần: Chính Tây. Hắc thần: Tây Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 04/11/2063

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 68/100

Việc nên làm: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Việc không nên làm: Xuất hành xa, Động thổ, Khai trương

Tuổi hợp: Tý, Thìn, Tỵ. Tuổi xung: Dần, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành