Lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 2058

lịch vạn niên ngày 23 tháng 11 năm 2058

Ngày Dương Lịch: 23-11-2058

Ngày Âm Lịch: 8-10-2058

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Kỷ Sửu tháng Quý Hợi năm Mậu Dần

Ngày Rất tốt: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy, Cầu tài lộc

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 23 tháng 11 năm 2058 ngày 23/11/2058 ngày tốt tháng 11 năm 2058 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 23

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2058Tháng 10 Năm 2058 (Mậu Dần)
23
8

Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Quý Hợi

Tiết khí: Tiểu Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2058

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
16/9
●
2
17
●
3
18
 
4
19
 
5
20
●
6
21
●
7
22
 
8
23
 
9
24
●
10
25
●
11
26
 
12
27
●
13
28
●
14
29
●
15
30
 
16
1/10
●
17
2
●
18
3
●
19
4
 
20
5
 
21
6
●
22
7
●
23
8
 
24
9
●
25
10
●
26
11
●
27
12
 
28
13
●
29
14
 
30
15

XEM TỐT XẤU NGÀY 23 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 23/11/2058

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 81/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy, Cầu tài lộc

Việc không nên làm: Động thổ, An táng

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành