Lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2057

lịch vạn niên ngày 12 tháng 4 năm 2057

Ngày Dương Lịch: 12-4-2057

Ngày Âm Lịch: 9-3-2057

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Kỷ Hợi tháng Giáp Thìn năm Đinh Sửu

Ngày Tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 12 tháng 4 năm 2057 ngày 12/04/2057 ngày tốt tháng 4 năm 2057 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 12

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2057Tháng 3 Năm 2057 (Đinh Sửu)
12
9

Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Giáp Thìn

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2057

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
28/2
 
2
29
 
3
30
●
4
1/3
●
5
2
 
6
3
 
7
4
●
8
5
●
9
6
 
10
7
 
11
8
●
12
9
●
13
10
●
14
11
 
15
12
●
16
13
●
17
14
 
18
15
 
19
16
 
20
17
●
21
18
 
22
19
 
23
20
●
24
21
●
25
22
●
26
23
 
27
24
●
28
25
●
29
26
●
30
27

XEM TỐT XẤU NGÀY 12 THÁNG 4

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 12/04/2057

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 71/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành