Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 2056

lịch vạn niên ngày 11 tháng 5 năm 2056

Ngày Dương Lịch: 11-5-2056

Ngày Âm Lịch: 27-3-2056

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Quý Hợi tháng Nhâm Thìn năm Bính Tý

Ngày Tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 11 tháng 5 năm 2056 ngày 11/05/2056 ngày tốt tháng 5 năm 2056 ngày tốt xấu tháng 5

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 5 Năm 2056Tháng 3 Năm 2056 (Bính Tý)
11
27

Ngày: Quý Hợi, Tháng: Nhâm Thìn

Tiết khí: Lập Hạ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 5 NĂM 2056

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
17/3
 
2
18
●
3
19
●
4
20
●
5
21
 
6
22
 
7
23
●
8
24
●
9
25
 
10
26
●
11
27
●
12
28
●
13
29
 
14
1/4
 
15
2
●
16
3
●
17
4
 
18
5
 
19
6
●
20
7
●
21
8
 
22
9
 
23
10
●
24
11
●
25
12
●
26
13
 
27
14
●
28
15
●
29
16
 
30
17
 
31
18

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 5

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/05/2056

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 65/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành