Lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 2055

lịch vạn niên ngày 22 tháng 11 năm 2055

Ngày Dương Lịch: 22-11-2055

Ngày Âm Lịch: 4-10-2055

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Nhâm Thân tháng Đinh Hợi năm Ất Hợi

Ngày Tốt: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 22 tháng 11 năm 2055 ngày 22/11/2055 ngày tốt tháng 11 năm 2055 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 22

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2055Tháng 10 Năm 2055 (Ất Hợi)
22
4

Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Đinh Hợi

Tiết khí: Tiểu Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2055

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
13/9
●
2
14
●
3
15
 
4
16
●
5
17
●
6
18
●
7
19
 
8
20
 
9
21
●
10
22
●
11
23
 
12
24
●
13
25
●
14
26
●
15
27
 
16
28
●
17
29
●
18
30
●
19
1/10
 
20
2
●
21
3
●
22
4
●
23
5
 
24
6
 
25
7
●
26
8
●
27
9
 
28
10
●
29
11
●
30
12

XEM TỐT XẤU NGÀY 22 THÁNG 11

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Nguy

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Bắc. Tài thần: Chính Tây. Hắc thần: Tây Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 22/11/2055

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 68/100

Việc nên làm: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Việc không nên làm: Xuất hành xa, Động thổ, Khai trương

Tuổi hợp: Tý, Thìn, Tỵ. Tuổi xung: Dần, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành