Lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2054

lịch vạn niên ngày 24 tháng 7 năm 2054

Ngày Dương Lịch: 24-7-2054

Ngày Âm Lịch: 20-6-2054

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Bính Dần tháng Tân Mùi năm Giáp Tuất

Ngày Rất tốt: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 24 tháng 7 năm 2054 ngày 24/07/2054 ngày tốt tháng 7 năm 2054 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 24

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 2054Tháng 6 Năm 2054 (Giáp Tuất)
24
20

Ngày: Bính Dần, Tháng: Tân Mùi

Tiết khí: Đại Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2054

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
26/5
●
2
27
●
3
28
●
4
29
 
5
1/6
●
6
2
●
7
3
●
8
4
 
9
5
 
10
6
●
11
7
●
12
8
 
13
9
 
14
10
●
15
11
●
16
12
 
17
13
 
18
14
●
19
15
●
20
16
 
21
17
 
22
18
●
23
19
●
24
20
 
25
21
 
26
22
●
27
23
●
28
24
 
29
25
 
30
26
●
31
27

XEM TỐT XẤU NGÀY 24 THÁNG 7

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 24/07/2054

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 83/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành