Lịch âm ngày 11 tháng 10 năm 2051

lịch vạn niên ngày 11 tháng 10 năm 2051

Ngày Dương Lịch: 11-10-2051

Ngày Âm Lịch: 7-9-2051

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Kỷ Tỵ tháng Mậu Tuất năm Tân Mùi

Ngày Trung bình: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 11 tháng 10 năm 2051 ngày 11/10/2051 ngày tốt tháng 10 năm 2051 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 2051Tháng 9 Năm 2051 (Tân Mùi)
11
7

Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Mậu Tuất

Tiết khí: Hàn Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2051

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
27/8
 
2
28
 
3
29
●
4
30
●
5
1/9
 
6
2
 
7
3
●
8
4
●
9
5
●
10
6
 
11
7
●
12
8
●
13
9
●
14
10
 
15
11
●
16
12
●
17
13
●
18
14
 
19
15
●
20
16
●
21
17
●
22
18
 
23
19
●
24
20
●
25
21
●
26
22
 
27
23
 
28
24
●
29
25
●
30
26
 
31
27

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 10

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Định

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây. Tài thần: Chính Bắc. Hắc thần: Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/10/2051

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 56/100

Việc nên làm: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Việc không nên làm: Tranh chấp, Xuất hành xa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Sửu, Dậu, Thân. Tuổi xung: Hợi, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành