Lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2048

lịch vạn niên ngày 12 tháng 6 năm 2048

Ngày Dương Lịch: 12-6-2048

Ngày Âm Lịch: 2-5-2048

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Quý Sửu tháng Mậu Ngọ năm Mậu Thìn

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 12 tháng 6 năm 2048 ngày 12/06/2048 ngày tốt tháng 6 năm 2048 ngày tốt xấu tháng 6

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 12

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 6 Năm 2048Tháng 5 Năm 2048 (Mậu Thìn)
12
2

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Mậu Ngọ

Tiết khí: Mang Chủng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 2048

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
20/4
●
2
21
●
3
22
 
4
23
 
5
24
●
6
25
●
7
26
 
8
27
 
9
28
 
10
29
●
11
1/5
 
12
2
 
13
3
 
14
4
●
15
5
●
16
6
 
17
7
●
18
8
●
19
9
●
20
10
 
21
11
●
22
12
●
23
13
●
24
14
 
25
15
 
26
16
●
27
17
●
28
18
 
29
19
●
30
20

XEM TỐT XẤU NGÀY 12 THÁNG 6

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 12/06/2048

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 45/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành