Lịch âm ngày 16 tháng 2 năm 2048

lịch vạn niên ngày 16 tháng 2 năm 2048

Ngày Dương Lịch: 16-2-2048

Ngày Âm Lịch: 3-1-2048

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Bính Thìn tháng Giáp Dần năm Mậu Thìn

Ngày Trung bình: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 16 tháng 2 năm 2048 ngày 16/02/2048 ngày tốt tháng 2 năm 2048 ngày tốt xấu tháng 2

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 16

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 2 Năm 2048Tháng 1 Năm 2048 (Mậu Thìn)
16
3

Ngày: Bính Thìn, Tháng: Giáp Dần

Tiết khí: Lập Xuân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 2 NĂM 2048

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
18/12
●
2
19
 
3
20
 
4
21
●
5
22
●
6
23
 
7
24
●
8
25
●
9
26
●
10
27
 
11
28
●
12
29
●
13
30
●
14
1/1
 
15
2
 
16
3
●
17
4
●
18
5
 
19
6
 
20
7
●
21
8
●
22
9
 
23
10
 
24
11
●
25
12
●
26
13
 
27
14
 
28
15
●
29
16

XEM TỐT XẤU NGÀY 16 THÁNG 2

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 16/02/2048

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 63/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành