Lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2043

lịch vạn niên ngày 4 tháng 11 năm 2043

Ngày Dương Lịch: 4-11-2043

Ngày Âm Lịch: 3-10-2043

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Tân Hợi tháng Quý Hợi năm Quý Hợi

Ngày Rất tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 4 tháng 11 năm 2043 ngày 04/11/2043 ngày tốt tháng 11 năm 2043 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 4

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2043Tháng 10 Năm 2043 (Quý Hợi)
4
3

Ngày: Tân Hợi, Tháng: Quý Hợi

Tiết khí: Sương Giáng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2043

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
30/9
 
2
1/10
●
3
2
●
4
3
 
5
4
 
6
5
●
7
6
●
8
7
 
9
8
 
10
9
●
11
10
●
12
11
●
13
12
 
14
13
●
15
14
●
16
15
 
17
16
 
18
17
●
19
18
●
20
19
 
21
20
 
22
21
●
23
22
●
24
23
●
25
24
 
26
25
●
27
26
●
28
27
●
29
28
 
30
29

XEM TỐT XẤU NGÀY 4 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 04/11/2043

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 83/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành