Lịch âm ngày 18 tháng 11 năm 2042

lịch vạn niên ngày 18 tháng 11 năm 2042

Ngày Dương Lịch: 18-11-2042

Ngày Âm Lịch: 6-10-2042

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Canh Thân tháng Tân Hợi năm Nhâm Tuất

Ngày Xấu: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 18 tháng 11 năm 2042 ngày 18/11/2042 ngày tốt tháng 11 năm 2042 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 18

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2042Tháng 10 Năm 2042 (Nhâm Tuất)
18
6

Ngày: Canh Thân, Tháng: Tân Hợi

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2042

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
19/9
 
2
20
 
3
21
●
4
22
●
5
23
 
6
24
 
7
25
●
8
26
●
9
27
 
10
28
 
11
29
●
12
30
●
13
1/10
 
14
2
 
15
3
●
16
4
●
17
5
●
18
6
 
19
7
●
20
8
●
21
9
 
22
10
 
23
11
●
24
12
●
25
13
 
26
14
 
27
15
●
28
16
●
29
17
●
30
18

XEM TỐT XẤU NGÀY 18 THÁNG 11

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Nguy

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Đông Bắc. Tài thần: Chính Tây. Hắc thần: Tây Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 18/11/2042

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 41/100

Việc nên làm: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ

Việc không nên làm: Xuất hành xa, Động thổ, Khai trương, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Tý, Thìn, Tỵ. Tuổi xung: Dần, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành