Lịch âm ngày 10 tháng 11 năm 2041

lịch vạn niên ngày 10 tháng 11 năm 2041

Ngày Dương Lịch: 10-11-2041

Ngày Âm Lịch: 17-10-2041

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Đinh Mùi tháng Kỷ Hợi năm Tân Dậu

Ngày Rất tốt: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 10 tháng 11 năm 2041 ngày 10/11/2041 ngày tốt tháng 11 năm 2041 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 10

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2041Tháng 10 Năm 2041 (Tân Dậu)
10
17

Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Kỷ Hợi

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2041

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
8/10
●
2
9
 
3
10
 
4
11
●
5
12
●
6
13
 
7
14
 
8
15
●
9
16
●
10
17
●
11
18
 
12
19
●
13
20
●
14
21
 
15
22
 
16
23
●
17
24
●
18
25
 
19
26
 
20
27
●
21
28
●
22
29
●
23
30
 
24
1/11
●
25
2
●
26
3
 
27
4
●
28
5
●
29
6
●
30
7

XEM TỐT XẤU NGÀY 10 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Phá

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Bắc. Tài thần: Chính Đông. Hắc thần: Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 10/11/2041

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 92/100

Việc nên làm: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng

Tuổi hợp: Mão, Hợi, Ngọ. Tuổi xung: Sửu, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành