Lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2040

lịch vạn niên ngày 28 tháng 11 năm 2040

Ngày Dương Lịch: 28-11-2040

Ngày Âm Lịch: 24-10-2040

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Canh Thân tháng Đinh Hợi năm Canh Thân

Ngày Xấu: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 28 tháng 11 năm 2040 ngày 28/11/2040 ngày tốt tháng 11 năm 2040 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 28

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2040Tháng 10 Năm 2040 (Canh Thân)
28
24

Ngày: Canh Thân, Tháng: Đinh Hợi

Tiết khí: Tiểu Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2040

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
27/9
●
2
28
●
3
29
 
4
30
 
5
1/10
●
6
2
●
7
3
 
8
4
 
9
5
●
10
6
●
11
7
 
12
8
 
13
9
●
14
10
●
15
11
●
16
12
 
17
13
●
18
14
●
19
15
 
20
16
 
21
17
●
22
18
●
23
19
 
24
20
 
25
21
●
26
22
●
27
23
●
28
24
 
29
25
●
30
26

XEM TỐT XẤU NGÀY 28 THÁNG 11

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Nguy

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Đông Bắc. Tài thần: Chính Tây. Hắc thần: Tây Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 28/11/2040

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 41/100

Việc nên làm: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ

Việc không nên làm: Xuất hành xa, Động thổ, Khai trương, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Tý, Thìn, Tỵ. Tuổi xung: Dần, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành