Lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2038

lịch vạn niên ngày 9 tháng 8 năm 2038

Ngày Dương Lịch: 9-8-2038

Ngày Âm Lịch: 9-7-2038

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Mậu Ngọ tháng Canh Thân năm Mậu Ngọ

Ngày Trung bình: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 9 tháng 8 năm 2038 ngày 09/08/2038 ngày tốt tháng 8 năm 2038 ngày tốt xấu tháng 8

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 9

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 8 Năm 2038Tháng 7 Năm 2038 (Mậu Ngọ)
9
9

Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Canh Thân

Tiết khí: Lập Thu

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2038

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
1/7
 
2
2
●
3
3
 
4
4
 
5
5
●
6
6
●
7
7
●
8
8
 
9
9
●
10
10
●
11
11
●
12
12
 
13
13
 
14
14
●
15
15
●
16
16
 
17
17
 
18
18
●
19
19
●
20
20
 
21
21
 
22
22
●
23
23
●
24
24
 
25
25
 
26
26
●
27
27
●
28
28
●
29
29
 
30
1/8
●
31
2

XEM TỐT XẤU NGÀY 9 THÁNG 8

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 09/08/2038

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 55/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành