Lịch âm ngày 20 tháng 4 năm 2034

lịch vạn niên ngày 20 tháng 4 năm 2034

Ngày Dương Lịch: 20-4-2034

Ngày Âm Lịch: 2-3-2034

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Bính Ngọ tháng Mậu Thìn năm Giáp Dần

Ngày Rất tốt: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 20 tháng 4 năm 2034 ngày 20/04/2034 ngày tốt tháng 4 năm 2034 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 20

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2034Tháng 3 Năm 2034 (Giáp Dần)
20
2

Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Mậu Thìn

Tiết khí: Cốc Vũ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2034

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
13/2
 
2
14
●
3
15
 
4
16
 
5
17
●
6
18
●
7
19
●
8
20
●
9
21
●
10
22
●
11
23
 
12
24
 
13
25
 
14
26
●
15
27
●
16
28
 
17
29
●
18
30
●
19
1/3
●
20
2
 
21
3
●
22
4
●
23
5
●
24
6
 
25
7
●
26
8
●
27
9
●
28
10
 
29
11
 
30
12

XEM TỐT XẤU NGÀY 20 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 20/04/2034

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 88/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành