Lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2033

lịch vạn niên ngày 6 tháng 10 năm 2033

Ngày Dương Lịch: 6-10-2033

Ngày Âm Lịch: 14-9-2033

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Canh Dần tháng Nhâm Tuất năm Quý Sửu

Ngày Trung bình: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 6 tháng 10 năm 2033 ngày 06/10/2033 ngày tốt tháng 10 năm 2033 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 6

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 2033Tháng 9 Năm 2033 (Quý Sửu)
6
14

Ngày: Canh Dần, Tháng: Nhâm Tuất

Tiết khí: Thu Phân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2033

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
9/9
 
2
10
 
3
11
●
4
12
●
5
13
 
6
14
●
7
15
 
8
16
●
9
17
 
10
18
 
11
19
●
12
20
●
13
21
 
14
22
 
15
23
●
16
24
●
17
25
●
18
26
 
19
27
 
20
28
●
21
29
●
22
30
 
23
1/10
 
24
2
●
25
3
●
26
4
 
27
5
 
28
6
●
29
7
●
30
8
 
31
9

XEM TỐT XẤU NGÀY 6 THÁNG 10

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 06/10/2033

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 55/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành