Lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 2033

lịch vạn niên ngày 20 tháng 8 năm 2033

Ngày Dương Lịch: 20-8-2033

Ngày Âm Lịch: 26-7-2033

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Quý Mão tháng Canh Thân năm Quý Sửu

Ngày Tốt: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 20 tháng 8 năm 2033 ngày 20/08/2033 ngày tốt tháng 8 năm 2033 ngày tốt xấu tháng 8

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 20

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 8 Năm 2033Tháng 7 Năm 2033 (Quý Sửu)
20
26

Ngày: Quý Mão, Tháng: Canh Thân

Tiết khí: Lập Thu

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2033

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
7/7
 
2
8
 
3
9
●
4
10
●
5
11
 
6
12
 
7
13
●
8
14
●
9
15
 
10
16
 
11
17
●
12
18
●
13
19
 
14
20
 
15
21
●
16
22
●
17
23
 
18
24
 
19
25
●
20
26
●
21
27
 
22
28
 
23
29
●
24
30
●
25
1/8
 
26
2
 
27
3
●
28
4
●
29
5
 
30
6
 
31
7

XEM TỐT XẤU NGÀY 20 THÁNG 8

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Mãn

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Nam. Tài thần: Bắc. Hắc thần: Chính Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 20/08/2033

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 70/100

Việc nên làm: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Việc không nên làm: Kiện tụng, Vay nợ lớn

Tuổi hợp: Hợi, Mùi, Tuất. Tuổi xung: Dậu, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành