Lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2031

lịch vạn niên ngày 13 tháng 4 năm 2031

Ngày Dương Lịch: 13-4-2031

Ngày Âm Lịch: 22-3-2031

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Quý Mùi tháng Nhâm Thìn năm Tân Hợi

Ngày Trung bình: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 13 tháng 4 năm 2031 ngày 13/04/2031 ngày tốt tháng 4 năm 2031 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 13

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2031Tháng 3 Năm 2031 (Tân Hợi)
13
22

Ngày: Quý Mùi, Tháng: Nhâm Thìn

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2031

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
10/3
●
2
11
●
3
12
 
4
13
 
5
14
●
6
15
●
7
16
 
8
17
 
9
18
●
10
19
●
11
20
 
12
21
 
13
22
●
14
23
●
15
24
●
16
25
 
17
26
●
18
27
●
19
28
 
20
29
 
21
1/3
●
22
2
●
23
3
 
24
4
 
25
5
●
26
6
●
27
7
●
28
8
 
29
9
●
30
10

XEM TỐT XẤU NGÀY 13 THÁNG 4

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Phá

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Bắc. Tài thần: Chính Đông. Hắc thần: Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 13/04/2031

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 54/100

Việc nên làm: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Hợi, Ngọ. Tuổi xung: Sửu, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành