Lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2029

lịch vạn niên ngày 20 tháng 9 năm 2029

Ngày Dương Lịch: 20-9-2029

Ngày Âm Lịch: 13-8-2029

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Quý Sửu tháng Quý Dậu năm Kỷ Dậu

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 20 tháng 9 năm 2029 ngày 20/09/2029 ngày tốt tháng 9 năm 2029 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 20

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 2029Tháng 8 Năm 2029 (Kỷ Dậu)
20
13

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Quý Dậu

Tiết khí: Bạch Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2029

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
23/7
●
2
24
●
3
25
 
4
26
 
5
27
●
6
28
●
7
29
 
8
1/8
 
9
2
 
10
3
●
11
4
 
12
5
 
13
6
●
14
7
●
15
8
 
16
9
 
17
10
●
18
11
●
19
12
 
20
13
 
21
14
 
22
15
●
23
16
●
24
17
 
25
18
●
26
19
●
27
20
●
28
21
 
29
22
●
30
23

XEM TỐT XẤU NGÀY 20 THÁNG 9

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 20/09/2029

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 53/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành