Lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2029

lịch vạn niên ngày 12 tháng 4 năm 2029

Ngày Dương Lịch: 12-4-2029

Ngày Âm Lịch: 29-2-2029

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Nhâm Thân tháng Đinh Mão năm Kỷ Dậu

Ngày Tốt: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 12 tháng 4 năm 2029 ngày 12/04/2029 ngày tốt tháng 4 năm 2029 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 12

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2029Tháng 2 Năm 2029 (Kỷ Dậu)
12
29

Ngày: Nhâm Thân, Tháng: Đinh Mão

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2029

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
18/2
 
2
19
●
3
20
●
4
21
●
5
22
 
6
23
 
7
24
●
8
25
●
9
26
 
10
27
●
11
28
●
12
29
●
13
30
 
14
1/3
 
15
2
●
16
3
●
17
4
 
18
5
 
19
6
●
20
7
●
21
8
 
22
9
 
23
10
●
24
11
●
25
12
●
26
13
 
27
14
●
28
15
●
29
16
 
30
17

XEM TỐT XẤU NGÀY 12 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Nguy

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Bắc. Tài thần: Chính Tây. Hắc thần: Tây Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 12/04/2029

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 74/100

Việc nên làm: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Việc không nên làm: Xuất hành xa, Động thổ, Khai trương

Tuổi hợp: Tý, Thìn, Tỵ. Tuổi xung: Dần, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành