Lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 2028
lịch vạn niên ngày 18 tháng 1 năm 2028
Ngày Dương Lịch: 18-1-2028
Ngày Âm Lịch: 22-12-2027
Ngày trong tuần: Thứ Ba
Ngày Nhâm Dần tháng Quý Sửu năm Đinh Mùi
Ngày Tốt: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá
Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
ngày 18 tháng 1 năm 2028 ngày 18/01/2028 ngày tốt tháng 1 năm 2028 ngày tốt xấu tháng 1
CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 18
| DƯƠNG LỊCH | ÂM LỊCH |
|---|---|
| Tháng 1 Năm 2028 | Tháng 12 Năm 2027 (Đinh Mùi) |
18 |
22 Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Quý Sửu Tiết khí: Tiểu Hàn |
| Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt) | |
| Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23) | |
XEM TỐT XẤU NGÀY 18 THÁNG 1
Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23) | |
Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21) | |
Chưa có thông tin cho ngày này. | |
Thủy | |
Chưa có thông tin cho ngày này. | |
Chưa có thông tin cho ngày này. | |
Chưa có thông tin cho ngày này. | |
Trực Trừ | |
Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát. | |
Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam. | |
Chưa có thông tin cho ngày này. |
Luận giải ngày 18/01/2028
Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.
Đánh giá: Tốt - 74/100
Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá
Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi
Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.
Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành