Lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2014

lịch vạn niên ngày 27 tháng 11 năm 2014

Ngày Dương Lịch: 27-11-2014

Ngày Âm Lịch: 6-10-2014

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Nhâm Dần tháng Ất Hợi năm Giáp Ngọ

Ngày Trung bình: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 27 tháng 11 năm 2014 ngày 27/11/2014 ngày tốt tháng 11 năm 2014 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 27

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2014Tháng 10 Năm 2014 (Giáp Ngọ)
27
6

Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Ất Hợi

Tiết khí: Tiểu Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2014

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
9/9
 
2
10
●
3
11
●
4
12
●
5
13
 
6
14
●
7
15
●
8
16
●
9
17
 
10
18
 
11
19
●
12
20
●
13
21
 
14
22
●
15
23
●
16
24
●
17
25
 
18
26
●
19
27
●
20
28
●
21
29
 
22
1/10
 
23
2
●
24
3
●
25
4
 
26
5
 
27
6
●
28
7
●
29
8
●
30
9

XEM TỐT XẤU NGÀY 27 THÁNG 11

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 27/11/2014

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 61/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành