Lịch âm ngày 11 tháng 11 năm 2007

lịch vạn niên ngày 11 tháng 11 năm 2007

Ngày Dương Lịch: 11-11-2007

Ngày Âm Lịch: 2-10-2007

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Kỷ Dậu tháng Tân Hợi năm Đinh Hợi

Ngày Trung bình: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 11 tháng 11 năm 2007 ngày 11/11/2007 ngày tốt tháng 11 năm 2007 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2007Tháng 10 Năm 2007 (Đinh Hợi)
11
2

Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Tân Hợi

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2007

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
22/9
 
2
23
 
3
24
●
4
25
●
5
26
 
6
27
 
7
28
●
8
29
●
9
30
●
10
1/10
 
11
2
●
12
3
●
13
4
 
14
5
 
15
6
●
16
7
●
17
8
 
18
9
 
19
10
●
20
11
●
21
12
●
22
13
 
23
14
●
24
15
●
25
16
 
26
17
 
27
18
●
28
19
●
29
20
 
30
21

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thành

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Bắc. Tài thần: Đông. Hắc thần: Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/11/2007

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 61/100

Việc nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Việc không nên làm: Kiện tụng, Phá dỡ, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Sửu, Tỵ, Thìn. Tuổi xung: Mão, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành