Lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 2002

lịch vạn niên ngày 28 tháng 12 năm 2002

Ngày Dương Lịch: 28-12-2002

Ngày Âm Lịch: 25-11-2002

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Canh Ngọ tháng Nhâm Tý năm Nhâm Ngọ

Ngày Trung bình: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 28 tháng 12 năm 2002 ngày 28/12/2002 ngày tốt tháng 12 năm 2002 ngày tốt xấu tháng 12

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 28

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 12 Năm 2002Tháng 11 Năm 2002 (Nhâm Ngọ)
28
25

Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Nhâm Tý

Tiết khí: Đông Chí

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2002

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
27/10
 
2
28
 
3
29
●
4
1/11
●
5
2
 
6
3
 
7
4
●
8
5
●
9
6
 
10
7
●
11
8
●
12
9
●
13
10
 
14
11
 
15
12
 
16
13
●
17
14
 
18
15
 
19
16
●
20
17
●
21
18
 
22
19
●
23
20
●
24
21
●
25
22
 
26
23
 
27
24
 
28
25
●
29
26
●
30
27
 
31
28

XEM TỐT XẤU NGÀY 28 THÁNG 12

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 28/12/2002

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 61/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành