Lịch âm ngày 27 tháng 3 năm 2001

lịch vạn niên ngày 27 tháng 3 năm 2001

Ngày Dương Lịch: 27-3-2001

Ngày Âm Lịch: 3-3-2001

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Kỷ Sửu tháng Nhâm Thìn năm Tân Tỵ

Ngày Tốt: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 27 tháng 3 năm 2001 ngày 27/03/2001 ngày tốt tháng 3 năm 2001 ngày tốt xấu tháng 3

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 27

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 3 Năm 2001Tháng 3 Năm 2001 (Tân Tỵ)
27
3

Ngày: Kỷ Sửu, Tháng: Nhâm Thìn

Tiết khí: Xuân Phân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 3 NĂM 2001

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
7/2
●
2
8
●
3
9
 
4
10
 
5
11
●
6
12
●
7
13
 
8
14
●
9
15
●
10
16
●
11
17
 
12
18
●
13
19
●
14
20
●
15
21
 
16
22
 
17
23
●
18
24
●
19
25
●
20
26
●
21
27
●
22
28
●
23
29
 
24
30
 
25
1/3
●
26
2
●
27
3
 
28
4
 
29
5
●
30
6
●
31
7

XEM TỐT XẤU NGÀY 27 THÁNG 3

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 27/03/2001

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 75/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành