Lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1999

lịch vạn niên ngày 13 tháng 10 năm 1999

Ngày Dương Lịch: 13-10-1999

Ngày Âm Lịch: 5-9-1999

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Mậu Tuất tháng Giáp Tuất năm Kỷ Mão

Ngày Trung bình: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 13 tháng 10 năm 1999 ngày 13/10/1999 ngày tốt tháng 10 năm 1999 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 13

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 1999Tháng 9 Năm 1999 (Kỷ Mão)
13
5

Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Giáp Tuất

Tiết khí: Hàn Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1999

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
22/8
 
2
23
 
3
24
●
4
25
 
5
26
 
6
27
●
7
28
●
8
29
 
9
1/9
 
10
2
●
11
3
●
12
4
 
13
5
 
14
6
●
15
7
●
16
8
●
17
9
 
18
10
 
19
11
●
20
12
●
21
13
 
22
14
●
23
15
●
24
16
●
25
17
 
26
18
 
27
19
●
28
20
●
29
21
 
30
22
 
31
23

XEM TỐT XẤU NGÀY 13 THÁNG 10

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thu

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Nam. Tài thần: Đông Nam. Hắc thần: Tây Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 13/10/1999

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 45/100

Việc nên làm: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa

Việc không nên làm: An táng, Khởi công lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Dần, Ngọ, Mão. Tuổi xung: Thìn, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành