Lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1999

lịch vạn niên ngày 28 tháng 2 năm 1999

Ngày Dương Lịch: 28-2-1999

Ngày Âm Lịch: 13-1-1999

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Tân Hợi tháng Bính Dần năm Kỷ Mão

Ngày Tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 28 tháng 2 năm 1999 ngày 28/02/1999 ngày tốt tháng 2 năm 1999 ngày tốt xấu tháng 2

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 28

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 2 Năm 1999Tháng 1 Năm 1999 (Kỷ Mão)
28
13

Ngày: Tân Hợi, Tháng: Bính Dần

Tiết khí: Vũ Thủy

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 2 NĂM 1999

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
16/12
 
2
17
 
3
18
●
4
19
●
5
20
 
6
21
 
7
22
●
8
23
●
9
24
 
10
25
 
11
26
●
12
27
●
13
28
 
14
29
 
15
30
●
16
1/1
●
17
2
 
18
3
 
19
4
●
20
5
●
21
6
●
22
7
●
23
8
●
24
9
●
25
10
 
26
11
●
27
12
●
28
13

XEM TỐT XẤU NGÀY 28 THÁNG 2

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 28/02/1999

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 70/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành