Lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1998

lịch vạn niên ngày 12 tháng 9 năm 1998

Ngày Dương Lịch: 12-9-1998

Ngày Âm Lịch: 22-7-1998

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Nhâm Tuất tháng Canh Thân năm Mậu Dần

Ngày Trung bình: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 12 tháng 9 năm 1998 ngày 12/09/1998 ngày tốt tháng 9 năm 1998 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 12

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 1998Tháng 7 Năm 1998 (Mậu Dần)
12
22

Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Canh Thân

Tiết khí: Bạch Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 1998

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
11/7
●
2
12
 
3
13
 
4
14
●
5
15
●
6
16
●
7
17
 
8
18
●
9
19
●
10
20
●
11
21
 
12
22
 
13
23
●
14
24
●
15
25
 
16
26
 
17
27
●
18
28
●
19
29
 
20
30
 
21
1/8
●
22
2
●
23
3
 
24
4
 
25
5
●
26
6
●
27
7
 
28
8
 
29
9
●
30
10

XEM TỐT XẤU NGÀY 12 THÁNG 9

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thu

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Nam. Tài thần: Đông Nam. Hắc thần: Tây Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 12/09/1998

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 54/100

Việc nên làm: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa

Việc không nên làm: An táng, Khởi công lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Dần, Ngọ, Mão. Tuổi xung: Thìn, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành